scoring system

scoring system

The judges use a scoring system to rank the performances.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống tính điểm
- Một hệ thống được sử dụng để phân loại hoặc đánh giá dựa trên chất lượng, giá trị, hoặc số lượng. thường được áp dụng trong các cuộc thi, trò chơi, thể thao, hoặc các lĩnh vực đánh giá hiệu suất.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống tính điểm trong kỳ thi này dựa trên thang điểm 100.)
  • (Hệ thống tính điểm mới cho cuộc thi thưởng cho sự sáng tạo nhiều hơn tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a scoring system": triển khai một hệ thống tính điểm.
    • The school decided to implement a new scoring system for student projects. (Nhà trường quyết định triển khai một hệ thống tính điểm mới cho các dự án của học sinh.)
  • "to adjust the scoring system": điều chỉnh hệ thống tính điểm.
    • The committee adjusted the scoring system to make it fairer. (Ủy ban đã điều chỉnh hệ thống tính điểm để làm cho công bằng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Score (danh từ/động từ): điểm số/ghi điểm.
    • His score on the test was 95. (Điểm của anh ấy trong bài kiểm tra 95.)
  • Scoring (danh từ): hành động hoặc quá trình tính điểm.
    • The scoring process was automated. (Quá trình tính điểm đã được tự động hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rating system: hệ thống xếp hạng (thường dùng trong đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ).
  • Evaluation system: hệ thống đánh giá (dùng trong các lĩnh vực như giáo dục hoặc công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scoring system", nhưng có thể dùng với động từ "to score" trong các cụm như: - Score out: gạch bỏ (điểm không hợp lệ). - The referee scored out the incorrect entry. (Trọng tài đã gạch bỏ mục nhập không chính xác.)

Thành ngữ liên quan
  • To keep score: ghi điểm hoặc theo dõi điểm số.
    • She always keeps score during the game. ( ấy luôn ghi điểm trong suốt trận đấu.)